pro bono
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm vì lợi ích công, không nhận thù lao: "pro bono" chỉ các dịch vụ chuyên môn (thường là pháp lý hoặc y tế) được thực hiện miễn phí vì lợi ích cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lawyer provided pro bono legal advice to low-income families. (Luật sư đã cung cấp lời khuyên pháp lý miễn phí cho các gia đình thu nhập thấp.)
- Many doctors offer pro bono services to rural clinics. (Nhiều bác sĩ cung cấp dịch vụ miễn phí cho các phòng khám nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pro bono publico": cụm từ Latin đầy đủ, nghĩa là "vì lợi ích công cộng", thường được rút gọn thành "pro bono".
- The firm's pro bono publico work includes representing refugees. (Công việc vì lợi ích công cộng của hãng bao gồm đại diện cho người tị nạn.)
"Pro bono work": công việc thiện nguyện chuyên môn.
- She dedicates 50 hours a year to pro bono work. (Cô ấy dành 50 giờ mỗi năm cho công việc thiện nguyện chuyên môn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pro bono (trạng từ): theo cách miễn phí vì lợi ích công.
- He works pro bono for the charity. (Anh ấy làm việc miễn phí cho tổ chức từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Free of charge: miễn phí.
- Voluntary: tình nguyện.
- Gratis: không tính tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Do pro bono: làm việc miễn phí.
- The architect did pro bono for the community center. (Kiến trúc sư đã làm miễn phí cho trung tâm cộng đồng.)
- Take on pro bono: nhận việc miễn phí.
- The firm took on several pro bono cases this year. (Hãng đã nhận một số vụ án miễn phí trong năm nay.)
Thành ngữ liên quan
- Pro bono spirit: tinh thần phục vụ cộng đồng.
- The event was organized in a pro bono spirit. (Sự kiện được tổ chức với tinh thần phục vụ cộng đồng.)